Bạn nghe rất nhiều về ủy quyền, vậy giấy ủy quyền cá nhân thì sao? Hãy cùng Hoàng Giang Linh tìm hiểu đây là loại giấy gì? Có giá trị pháp lý như thế nào và khi nào cần công chứng hoặc chứng thực?
Giấy ủy quyền cá nhân là gì?
Pháp luật dân sự không có một định nghĩa riêng mang tên “giấy ủy quyền cá nhân”. Về bản chất, đây là văn bản ghi nhận việc một cá nhân giao cho cá nhân khác thay mặt mình thực hiện một hoặc một số công việc trong phạm vi được xác lập.
Căn cứ Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Giao dịch do người đại diện thực hiện phù hợp với phạm vi đại diện sẽ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với người được đại diện theo quy định tại Điều 139.

Nói đơn giản, trong quan hệ ủy quyền thường có:
- Bên ủy quyền: Cá nhân giao quyền thực hiện công việc cho người khác.
- Bên được ủy quyền: Cá nhân nhận quyền và thực hiện công việc thay cho bên ủy quyền.
- Phạm vi ủy quyền: Những công việc cụ thể mà người được ủy quyền được phép thực hiện.
- Thời hạn ủy quyền: Khoảng thời gian mà việc đại diện theo ủy quyền có hiệu lực.
Ví dụ, ông A không thể trực tiếp đi nhận một bộ hồ sơ nên lập giấy ủy quyền cho bà B thay mình nộp và nhận hồ sơ. Trong trường hợp này, bà B chỉ được thực hiện những công việc nằm trong phạm vi ông A đã ủy quyền.
Giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền có giống nhau không?
Đây là điểm người dân cần phân biệt.
Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể về hợp đồng ủy quyền. Theo Điều 562, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền; bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Trong thực tế, “giấy ủy quyền” thường được sử dụng để ghi nhận việc một người cho phép người khác thực hiện một công việc nhất định. Tên gọi của văn bản không phải yếu tố duy nhất quyết định hình thức pháp lý; quan trọng hơn là nội dung công việc, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như yêu cầu về hình thức đối với giao dịch đó.
Đặc biệt, nếu việc ủy quyền liên quan đến giao dịch có giá trị lớn, tài sản phải đăng ký hoặc quyền sử dụng đất, nhà ở thì không nên chỉ dựa vào một mẫu giấy ủy quyền đơn giản mà cần xác định chính xác hình thức pháp lý cần thực hiện.
Giấy ủy quyền cá nhân có bắt buộc công chứng không?
Không phải mọi giấy ủy quyền cá nhân đều bắt buộc phải công chứng. Đây là điểm quan trọng cần lưu ý.
Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên thực hiện việc ủy quyền, nhưng hình thức của giao dịch phải tuân thủ quy định pháp luật trong từng trường hợp cụ thể. Nếu pháp luật chuyên ngành yêu cầu giao dịch phải được công chứng, chứng thực thì việc ủy quyền để thực hiện giao dịch đó cũng cần được xem xét theo quy định tương ứng.
Hiện nay, Luật Công chứng số 46/2024/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Luật này là văn bản công chứng đang được áp dụng và đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 50/VBHN-VPQH ngày 17/03/2026.

Do đó, khi lập giấy ủy quyền cá nhân, cần phân biệt ít nhất 3 trường hợp:
- Trường hợp 1: Ủy quyền thông thường, pháp luật không yêu cầu công chứng hoặc chứng thực
Đối với những công việc thông thường mà pháp luật không quy định bắt buộc về hình thức, các bên có thể lập văn bản ủy quyền phù hợp với nhu cầu.
Ví dụ, việc ủy quyền thực hiện một số công việc hành chính, nhận hoặc nộp hồ sơ có thể được lập bằng văn bản theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận.
Tuy nhiên, trong thực tế, cơ quan tiếp nhận hồ sơ có thể có yêu cầu riêng về giấy tờ chứng minh quyền đại diện. Vì vậy, trước khi lập giấy ủy quyền, người dân nên kiểm tra yêu cầu của nơi tiếp nhận.
- Trường hợp 2: Ủy quyền thuộc trường hợp được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền
Khoản 2 Điều 14 Thông tư 01/2020/TT-BTP quy định một số trường hợp được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền. Theo đó, việc chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền được áp dụng đối với các trường hợp như:
– Ủy quyền nộp hộ, nhận hộ hồ sơ, giấy tờ, trừ trường hợp pháp luật không cho phép ủy quyền;
– Ủy quyền nhận hộ lương hưu, bưu phẩm, trợ cấp, phụ cấp;
– Ủy quyền nhờ trông nom nhà cửa;
– Ủy quyền của thành viên hộ gia đình để vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội.
Điều kiện quan trọng là việc ủy quyền phải đáp ứng các yêu cầu theo quy định, trong đó có việc không có thù lao, không có nghĩa vụ bồi thường của bên được ủy quyền và không liên quan đến chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc quyền sử dụng bất động sản.
Như vậy, trong những trường hợp này, người dân có thể thực hiện chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền, thay vì phải công chứng ủy quyền.
- Trường hợp 3: Ủy quyền không thuộc nhóm được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền
Đây là trường hợp thường gây nhầm lẫn. Khoản 3 Điều 14 Thông tư 01/2020/TT-BTP quy định: nếu việc ủy quyền không thuộc các trường hợp được chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền thì không được yêu cầu chứng thực chữ ký trên giấy ủy quyền; người yêu cầu phải thực hiện thủ tục chứng thực hợp đồng, giao dịch theo quy định.
Điều đó không có nghĩa là người dân “không được ủy quyền”. Ngược lại, việc ủy quyền vẫn có thể được thực hiện, nhưng cần lựa chọn đúng hình thức pháp lý.
Những nội dung cần có trên giấy ủy quyền cá nhân
Một văn bản ủy quyền nên thể hiện rõ các thông tin cơ bản để hạn chế tranh chấp và tránh việc cơ quan tiếp nhận từ chối hồ sơ.
- Thông thường nên có: Thông tin bên ủy quyền (Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Số giấy tờ tùy thân; Địa chỉ; Thông tin liên hệ nếu cần) và Thông tin bên được ủy quyền (Họ và tên; Ngày, tháng, năm sinh; Số giấy tờ tùy thân; Địa chỉ).
- Nội dung ủy quyền: Cần ghi cụ thể người được ủy quyền được làm gì, tại cơ quan nào, đối với hồ sơ hoặc tài sản nào. Không nên ghi quá chung chung như “được toàn quyền giải quyết mọi công việc”.
- Thời hạn ủy quyền: Nên xác định rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc sự kiện chấm dứt ủy quyền.
- Thù lao và chi phí: Nếu có thù lao hoặc chi phí thực hiện công việc thì cần ghi rõ.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Nội dung này càng quan trọng khi ủy quyền liên quan đến tài sản hoặc giao dịch có giá trị lớn.
- Chữ ký của các bên: Tùy trường hợp, chữ ký có thể cần được công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật.

>> Đọc thêm: Giấy ủy quyền trong trại giam: Thủ tục, hồ sơ và những điều cần biết
Câu hỏi thường gặp về giấy ủy quyền cá nhân
Giấy ủy quyền cá nhân có bắt buộc công chứng không?
Không. Pháp luật không quy định mọi giấy ủy quyền cá nhân đều phải công chứng. Hình thức của văn bản phụ thuộc vào nội dung ủy quyền và quy định pháp luật áp dụng cho giao dịch cụ thể.
Có thể tự viết giấy ủy quyền tại nhà không?
Có thể lập văn bản ủy quyền đối với những trường hợp pháp luật không yêu cầu công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu văn bản được công chứng hoặc chứng thực thì văn bản tự lập, tự ký có thể không được chấp nhận.
Giấy ủy quyền viết tay có giá trị không?
Có thể có giá trị nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự và không thuộc trường hợp pháp luật bắt buộc phải tuân thủ hình thức đặc biệt. Tuy nhiên, cần kiểm tra yêu cầu của giao dịch và cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Có thể ủy quyền bán nhà đất không?
Việc ủy quyền bán nhà đất cần được xem xét rất thận trọng vì liên quan đến giao dịch bất động sản và yêu cầu về hình thức. Không nên sử dụng mẫu giấy ủy quyền thông thường nếu nội dung thực tế là trao quyền định đoạt bất động sản.
Trên đây là những thông tin được quan tâm nhiều nhất về ủy quyền cá nhân. Nếu bạn cần tư vấn công chứng giấy ủy quyền cá nhân, hãy liên hệ Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh để được hỗ trợ nhanh chóng, chi tiết nhất!
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG HOÀNG GIANG LINH
Địa chỉ: Số 35, ngõ 45 phố Trần Thái Tông, phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Hotline: 084.823.66.88
Email: hoanggianglinhccv@gmail.com
Fanpage: Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh

